凯悦
[kǎi yuè] [凯 悦]
Hyatt (tập đoàn khách sạn); Hyatt Regency (thương hiệu khách sạn)
凯悦 đọc là kǎi yuè, nghĩa là Hyatt (tập đoàn khách sạn); Hyatt Regency (thương hiệu khách sạn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǎi yuè] [凯 悦]
Hyatt (tập đoàn khách sạn); Hyatt Regency (thương hiệu khách sạn)
凯悦 (kǎi yuè) nghĩa là Hyatt (tập đoàn khách sạn); Hyatt Regency (thương hiệu khách sạn).
Viết lần lượt từng chữ 凯, 悦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.