凯门鳄
[kǎi mén è] [凯 门 鳄]
(động vật học) cá sấu caiman
凯门鳄 đọc là kǎi mén è, nghĩa là (động vật học) cá sấu caiman. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǎi mén è] [凯 门 鳄]
(động vật học) cá sấu caiman
凯门鳄 (kǎi mén è) nghĩa là (động vật học) cá sấu caiman.
Viết lần lượt từng chữ 凯, 门, 鳄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.