XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

凯门鳄 đọc là kǎi mén è, nghĩa là (động vật học) cá sấu caiman. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 凯门鳄

凯门鳄 nghĩa là gì?

凯门鳄 (kǎi mén è) nghĩa là (động vật học) cá sấu caiman.

Cách viết 凯门鳄 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 凯, 门, 鳄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.