刀片铁丝网
[dāo piàn tiě sī wǎng] [刀 片 铁 丝 网]
dây thép gai dao cạo
刀片铁丝网 đọc là dāo piàn tiě sī wǎng, nghĩa là dây thép gai dao cạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dāo piàn tiě sī wǎng] [刀 片 铁 丝 网]
dây thép gai dao cạo
刀片铁丝网 (dāo piàn tiě sī wǎng) nghĩa là dây thép gai dao cạo.
Viết lần lượt từng chữ 刀, 片, 铁, 丝, 网 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.