XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

切块 đọc là qiē kuài, nghĩa là cắt thành miếng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

切块

[qiē kuài] [切 块]

cắt thành miếng

厨师把果皮去掉后再进行切块。

chú shī bǎ guǒ pí qù diào hòu zài jìn xíng qiè kuài.

Đầu bếp gọt bỏ vỏ trái cây rồi mới cắt thành từng miếng.

Hỏi đáp về từ 切块

切块 nghĩa là gì?

切块 (qiē kuài) nghĩa là cắt thành miếng.

Cách viết 切块 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 切, 块 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.