刚毅木讷
[gāng yì mù nè] [刚 毅 木 讷]
kiên định và ít nói (thành ngữ)
刚毅木讷 đọc là gāng yì mù nè, nghĩa là kiên định và ít nói (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gāng yì mù nè] [刚 毅 木 讷]
kiên định và ít nói (thành ngữ)
刚毅木讷 (gāng yì mù nè) nghĩa là kiên định và ít nói (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 刚, 毅, 木, 讷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.