刨齿 đọc là bào chǐ, nghĩa là tạo hình răng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 刨齿
刨齿 nghĩa là gì?
刨齿 (bào chǐ) nghĩa là tạo hình răng.
Cách viết 刨齿 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 刨, 齿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.