剖肝沥胆
[pōu gān lì dǎn] [剖 肝 沥 胆]
thành thật và chân thành (thành ngữ)
剖肝沥胆 đọc là pōu gān lì dǎn, nghĩa là thành thật và chân thành (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pōu gān lì dǎn] [剖 肝 沥 胆]
thành thật và chân thành (thành ngữ)
剖肝沥胆 (pōu gān lì dǎn) nghĩa là thành thật và chân thành (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 剖, 肝, 沥, 胆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.