XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 沥 đọc là lì, nghĩa là nhỏ giọt; lọc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

沥

[lì]

nhỏ giọt; lọc; một dòng nhỏ

工人们正在路面上铺设一层新的沥青。

gōng rén men zhèng zài lù miàn shàng pū shè yì céng xīn de lì qīng.

Các công nhân đang rải một lớp nhựa đường mới trên mặt đường.

听着窗外淅沥的雨声,他的眼神变得十分忧郁。

tīng zhe chuāng wài xī lì de yǔ shēng, tā de yǎn shén biàn de shí fēn yōu yù.

Nghe tiếng mưa rơi rả rích ngoài cửa sổ, ánh mắt anh ấy trở nên vô cùng u sầu.

清晨从睡梦中醒来时,窗外正下着淅淅沥沥的春雨。

qīng chén cóng shuì mèng zhōng xǐng lái shí, chuāng wài zhèng xià zhe xī xī lì lì de chūn yǔ.

Sáng sớm khi thức dậy từ giấc ngủ, ngoài cửa sổ đang rơi những hạt mưa xuân rả rích.

Hỏi đáp về chữ 沥

沥 nghĩa là gì?

沥 (lì) nghĩa là nhỏ giọt; lọc.

Cách viết chữ 沥 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 沥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 沥 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 沥干 (lì gān) – để ráo; 沥青 (lì qīng) – nhựa đường; 淅沥 (xī lì) – (từ tượng thanh) tiếng mưa rơi; 滴沥 (dī lì) – nhỏ giọt (nước mưa); 沥水架 (lì shuǐ jià) – giá để chén đĩa; 剖肝沥胆 (pōu gān lì dǎn) – thành thật và chân thành (thành ngữ).