抛洒 đọc là pāo sǎ, nghĩa là nhỏ giọt; chảy ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 抛洒
抛洒 nghĩa là gì?
抛洒 (pāo sǎ) nghĩa là nhỏ giọt; chảy ra.
Cách viết 抛洒 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 抛, 洒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.