沥青
[lì qīng] [沥 青]
nhựa đường; bitum; hắc ín
工人们正在路面上铺设一层新的沥青。
gōng rén men zhèng zài lù miàn shàng pū shè yì céng xīn de lì qīng.Các công nhân đang rải một lớp nhựa đường mới trên mặt đường.
沥青 đọc là lì qīng, nghĩa là nhựa đường; bitum. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lì qīng] [沥 青]
nhựa đường; bitum; hắc ín
工人们正在路面上铺设一层新的沥青。
gōng rén men zhèng zài lù miàn shàng pū shè yì céng xīn de lì qīng.Các công nhân đang rải một lớp nhựa đường mới trên mặt đường.
沥青 (lì qīng) nghĩa là nhựa đường; bitum.
Viết lần lượt từng chữ 沥, 青 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 沥青铀矿 (lì qīng yóu kuàng) – quặng urani pitchblende.