柏油 đọc là bǎi yóu, nghĩa là nhựa đường; nhựa hắc ín. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 柏油
柏油 nghĩa là gì?
柏油 (bǎi yóu) nghĩa là nhựa đường; nhựa hắc ín.
Cách viết 柏油 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 柏, 油 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 柏油?
Thường gặp: 柏油路 (bǎi yóu lù) – đường trải nhựa; 柏油马路 (bǎi yóu mǎ lù) – đường trải nhựa; 柏油脚跟之州 (bǎi yóu jiǎo gēn zhī zhōu) – Bang "Gót Chân Nhựa Đường".