柏油马路
[bǎi yóu mǎ lù] [柏 油 马 路]
đường trải nhựa; đường nhựa
柏油马路 đọc là bǎi yóu mǎ lù, nghĩa là đường trải nhựa; đường nhựa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎi yóu mǎ lù] [柏 油 马 路]
đường trải nhựa; đường nhựa
柏油马路 (bǎi yóu mǎ lù) nghĩa là đường trải nhựa; đường nhựa.
Viết lần lượt từng chữ 柏, 油, 马, 路 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.