沥青铀矿
[lì qīng yóu kuàng] [沥 青 铀 矿]
quặng urani pitchblende
沥青铀矿 đọc là lì qīng yóu kuàng, nghĩa là quặng urani pitchblende. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lì qīng yóu kuàng] [沥 青 铀 矿]
quặng urani pitchblende
沥青铀矿 (lì qīng yóu kuàng) nghĩa là quặng urani pitchblende.
Viết lần lượt từng chữ 沥, 青, 铀, 矿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.