呕心沥血
[ǒu xīn lì xuè] [呕 心 沥 血]
nghĩa đen: ói cả tim, chảy máu (thành ngữ); làm việc kiệt sức; máu, mồ hôi và nước mắt
呕心沥血 đọc là ǒu xīn lì xuè, nghĩa là nghĩa đen: ói cả tim, chảy máu (thành ngữ); làm việc kiệt sức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ǒu xīn lì xuè] [呕 心 沥 血]
nghĩa đen: ói cả tim, chảy máu (thành ngữ); làm việc kiệt sức; máu, mồ hôi và nước mắt
呕心沥血 (ǒu xīn lì xuè) nghĩa là nghĩa đen: ói cả tim, chảy máu (thành ngữ); làm việc kiệt sức.
Viết lần lượt từng chữ 呕, 心, 沥, 血 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.