剥削阶级
[bō xuē jiē jí] [剥 削 阶 级]
giai cấp bóc lột (trong lý thuyết Marx)
剥削阶级 đọc là bō xuē jiē jí, nghĩa là giai cấp bóc lột (trong lý thuyết Marx). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bō xuē jiē jí] [剥 削 阶 级]
giai cấp bóc lột (trong lý thuyết Marx)
剥削阶级 (bō xuē jiē jí) nghĩa là giai cấp bóc lột (trong lý thuyết Marx).
Viết lần lượt từng chữ 剥, 削, 阶, 级 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.