剥蚀 đọc là bō shí, nghĩa là ăn mòn; làm lộ ra do ăn mòn (địa chất). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 剥蚀
剥蚀 nghĩa là gì?
剥蚀 (bō shí) nghĩa là ăn mòn; làm lộ ra do ăn mòn (địa chất).
Cách viết 剥蚀 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 剥, 蚀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.