XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

剪切形变 đọc là jiǎn qiē xíng biàn, nghĩa là biến dạng cắt; biến dạng do cắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 剪切形变

剪切形变 nghĩa là gì?

剪切形变 (jiǎn qiē xíng biàn) nghĩa là biến dạng cắt; biến dạng do cắt.

Cách viết 剪切形变 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 剪, 切, 形, 变 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.