剪切形变
[jiǎn qiē xíng biàn] [剪 切 形 变]
biến dạng cắt; biến dạng do cắt
剪切形变 đọc là jiǎn qiē xíng biàn, nghĩa là biến dạng cắt; biến dạng do cắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎn qiē xíng biàn] [剪 切 形 变]
biến dạng cắt; biến dạng do cắt
剪切形变 (jiǎn qiē xíng biàn) nghĩa là biến dạng cắt; biến dạng do cắt.
Viết lần lượt từng chữ 剪, 切, 形, 变 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.