勉力而为
[miǎn lì ér wéi] [勉 力 而 为]
cố gắng hết sức để làm gì đó (thành ngữ)
勉力而为 đọc là miǎn lì ér wéi, nghĩa là cố gắng hết sức để làm gì đó (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[miǎn lì ér wéi] [勉 力 而 为]
cố gắng hết sức để làm gì đó (thành ngữ)
勉力而为 (miǎn lì ér wéi) nghĩa là cố gắng hết sức để làm gì đó (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 勉, 力, 而, 为 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.