勒紧
[lēi jǐn] [勒 紧]
thắt chặt
战士们把腰带勒紧,做好了随时出发的战斗准备。
zhàn shì men bǎ yāo dài lè jǐn, zuò hǎo le suí shí chū fā de zhàn dòu zhǔn bèi.Các chiến sĩ thắt chặt dây lưng, chuẩn bị sẵn sàng xuất phát chiến đấu.
勒紧 đọc là lēi jǐn, nghĩa là thắt chặt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lēi jǐn] [勒 紧]
thắt chặt
战士们把腰带勒紧,做好了随时出发的战斗准备。
zhàn shì men bǎ yāo dài lè jǐn, zuò hǎo le suí shí chū fā de zhàn dòu zhǔn bèi.Các chiến sĩ thắt chặt dây lưng, chuẩn bị sẵn sàng xuất phát chiến đấu.
勒紧 (lēi jǐn) nghĩa là thắt chặt.
Viết lần lượt từng chữ 勒, 紧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 勒紧裤带 (lēi jǐn kù dài) – thắt lưng buộc bụng.