勒紧裤带
[lēi jǐn kù dài] [勒 紧 裤 带]
thắt lưng buộc bụng; sống tiết kiệm hơn
勒紧裤带 đọc là lēi jǐn kù dài, nghĩa là thắt lưng buộc bụng; sống tiết kiệm hơn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lēi jǐn kù dài] [勒 紧 裤 带]
thắt lưng buộc bụng; sống tiết kiệm hơn
勒紧裤带 (lēi jǐn kù dài) nghĩa là thắt lưng buộc bụng; sống tiết kiệm hơn.
Viết lần lượt từng chữ 勒, 紧, 裤, 带 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.