XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

勘察加半岛 đọc là kān chá jiā bàn dǎo, nghĩa là Bán đảo Kamchatka, vùng viễn đông Nga. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 勘察加半岛

勘察加半岛 nghĩa là gì?

勘察加半岛 (kān chá jiā bàn dǎo) nghĩa là Bán đảo Kamchatka, vùng viễn đông Nga.

Cách viết 勘察加半岛 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 勘, 察, 加, 半, 岛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.