勘察加半岛
[kān chá jiā bàn dǎo] [勘 察 加 半 岛]
Bán đảo Kamchatka, vùng viễn đông Nga
勘察加半岛 đọc là kān chá jiā bàn dǎo, nghĩa là Bán đảo Kamchatka, vùng viễn đông Nga. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kān chá jiā bàn dǎo] [勘 察 加 半 岛]
Bán đảo Kamchatka, vùng viễn đông Nga
勘察加半岛 (kān chá jiā bàn dǎo) nghĩa là Bán đảo Kamchatka, vùng viễn đông Nga.
Viết lần lượt từng chữ 勘, 察, 加, 半, 岛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.