十恶不赦
[shí è bù shè] [十 恶 BẤT 赦]
ác độc không thể tha thứ (thành ngữ); tàn ác
十恶不赦 đọc là shí è bù shè, nghĩa là ác độc không thể tha thứ (thành ngữ); tàn ác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí è bù shè] [十 恶 BẤT 赦]
ác độc không thể tha thứ (thành ngữ); tàn ác
十恶不赦 (shí è bù shè) nghĩa là ác độc không thể tha thứ (thành ngữ); tàn ác.
Viết lần lượt từng chữ 十, 恶, 不, 赦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.