XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

单位根 đọc là dān wèi gēn, nghĩa là (toán học) căn đơn vị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 单位根

单位根 nghĩa là gì?

单位根 (dān wèi gēn) nghĩa là (toán học) căn đơn vị.

Cách viết 单位根 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 单, 位, 根 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.