卡哇伊
[kǎ wā yī] [卡 哇 伊]
dễ thương; đáng yêu; quyến rũ (từ mượn từ tiếng Nhật)
卡哇伊 đọc là kǎ wā yī, nghĩa là dễ thương; đáng yêu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǎ wā yī] [卡 哇 伊]
dễ thương; đáng yêu; quyến rũ (từ mượn từ tiếng Nhật)
卡哇伊 (kǎ wā yī) nghĩa là dễ thương; đáng yêu.
Viết lần lượt từng chữ 卡, 哇, 伊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.