卫生局 đọc là wèi shēng jú, nghĩa là văn phòng y tế; cục vệ sinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 卫生局
卫生局 nghĩa là gì?
卫生局 (wèi shēng jú) nghĩa là văn phòng y tế; cục vệ sinh.
Cách viết 卫生局 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 卫, 生, 局 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.