XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

厂矿 đọc là chǎng kuàng, nghĩa là nhà máy và hầm mỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 厂矿

厂矿 nghĩa là gì?

厂矿 (chǎng kuàng) nghĩa là nhà máy và hầm mỏ.

Cách viết 厂矿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 厂, 矿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.