参禅
[cān chán] [参 禅]
thực hành thiền Phật giáo Thiền; thực hành thiền Zen; ngồi thiền
参禅 đọc là cān chán, nghĩa là thực hành thiền Phật giáo Thiền; thực hành thiền Zen. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cān chán] [参 禅]
thực hành thiền Phật giáo Thiền; thực hành thiền Zen; ngồi thiền
参禅 (cān chán) nghĩa là thực hành thiền Phật giáo Thiền; thực hành thiền Zen.
Viết lần lượt từng chữ 参, 禅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.