参阅
[cān yuè] [参 阅]
tham khảo; xem
请参阅合同第五章的相关条款。
qǐng cān yuè hé tong dì wǔ zhāng de xiāng guān tiáo kuǎn.Xin tham khảo các điều khoản liên quan ở chương năm của hợp đồng.
参阅 đọc là cān yuè, nghĩa là tham khảo; xem. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cān yuè] [参 阅]
tham khảo; xem
请参阅合同第五章的相关条款。
qǐng cān yuè hé tong dì wǔ zhāng de xiāng guān tiáo kuǎn.Xin tham khảo các điều khoản liên quan ở chương năm của hợp đồng.
参阅 (cān yuè) nghĩa là tham khảo; xem.
Viết lần lượt từng chữ 参, 阅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.