双链
[shuāng liàn] [双 链]
mạch kép
双链 đọc là shuāng liàn, nghĩa là mạch kép. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
双链 (shuāng liàn) nghĩa là mạch kép.
Viết lần lượt từng chữ 双, 链 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 双链核酸 (shuāng liàn hé suān) – axit nucleic mạch kép.