古希腊 đọc là gǔ xī là, nghĩa là Hy Lạp cổ đại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 古希腊
古希腊 nghĩa là gì?
古希腊 (gǔ xī là) nghĩa là Hy Lạp cổ đại.
Cách viết 古希腊 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 古, 希, 腊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 古希腊?
Thường gặp: 古希腊语 (gǔ xī là yǔ) – tiếng Hy Lạp cổ đại.