古鲁
[gǔ lǔ] [古 鲁]
guru (từ mượn)
古鲁 đọc là gǔ lǔ, nghĩa là guru (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
古鲁 (gǔ lǔ) nghĩa là guru (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 古, 鲁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 古鲁鲁 (gǔ lǔ lǔ) – (từ tượng thanh) âm thanh của vật lăn; 明古鲁 (míng gǔ lǔ) – Bengkulu (thị trấn Indonesia ở bờ nam đảo Sumatra); 明古鲁市 (míng gǔ lǔ shì) – Bengkulu (thị trấn Indonesia ở bờ nam đảo Sumatra).