另存为
[lìng cún wéi] [另 存 为]
Lưu dưới dạng... (tùy chọn menu trong một ứng dụng phần mềm)
另存为 đọc là lìng cún wéi, nghĩa là Lưu dưới dạng... (tùy chọn menu trong một ứng dụng phần mềm). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lìng cún wéi] [另 存 为]
Lưu dưới dạng... (tùy chọn menu trong một ứng dụng phần mềm)
另存为 (lìng cún wéi) nghĩa là Lưu dưới dạng... (tùy chọn menu trong một ứng dụng phần mềm).
Viết lần lượt từng chữ 另, 存, 为 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.