另辟蹊径
[lìng pì xī jìng] [另 辟 蹊 径]
đi đường khác (thành ngữ); tìm hướng đi thay thế; chọn cách tiếp cận khác
另辟蹊径 đọc là lìng pì xī jìng, nghĩa là đi đường khác (thành ngữ); tìm hướng đi thay thế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lìng pì xī jìng] [另 辟 蹊 径]
đi đường khác (thành ngữ); tìm hướng đi thay thế; chọn cách tiếp cận khác
另辟蹊径 (lìng pì xī jìng) nghĩa là đi đường khác (thành ngữ); tìm hướng đi thay thế.
Viết lần lượt từng chữ 另, 辟, 蹊, 径 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.