XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

叨叨 đọc là dāo dao, nghĩa là lải nhải; chiếm hết phần nói. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 叨叨

叨叨 nghĩa là gì?

叨叨 (dāo dao) nghĩa là lải nhải; chiếm hết phần nói.

Cách viết 叨叨 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 叨, 叨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 叨叨?

Thường gặp: 劳劳叨叨 (láo lao dāo dāo) – biến thể của 唠唠叨叨 (láo lao dāo dāo); 唠唠叨叨 (láo lao dāo dāo) – lảm nhảm; 忙忙叨叨 (máng mang dāo dāo) – một cách bận rộn và vội vã; 絮絮叨叨 (xù xu dāo dāo) – dài dòng.