絮絮叨叨
[xù xu dāo dāo] [絮 絮 叨 叨]
dài dòng; lải nhải; nói mãi không vào trọng tâm
絮絮叨叨 đọc là xù xu dāo dāo, nghĩa là dài dòng; lải nhải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xù xu dāo dāo] [絮 絮 叨 叨]
dài dòng; lải nhải; nói mãi không vào trọng tâm
絮絮叨叨 (xù xu dāo dāo) nghĩa là dài dòng; lải nhải.
Viết lần lượt từng chữ 絮, 絮, 叨, 叨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.