啰嗦
[luō suo] [啰 嗦]
dài dòng; lắm lời; phiền phức; rắc rối; cũng đọc là [luōsuō]
啰嗦 đọc là luō suo, nghĩa là dài dòng; lắm lời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[luō suo] [啰 嗦]
dài dòng; lắm lời; phiền phức; rắc rối; cũng đọc là [luōsuō]
啰嗦 (luō suo) nghĩa là dài dòng; lắm lời.
Viết lần lượt từng chữ 啰, 嗦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 啰里啰嗦 (luō li luō suo) – dài dòng.