劳劳叨叨
[láo lao dāo dāo] [劳 劳 叨 叨]
biến thể của 唠唠叨叨 (láo lao dāo dāo)
劳劳叨叨 đọc là láo lao dāo dāo, nghĩa là biến thể của 唠唠叨叨 (láo lao dāo dāo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[láo lao dāo dāo] [劳 劳 叨 叨]
biến thể của 唠唠叨叨 (láo lao dāo dāo)
劳劳叨叨 (láo lao dāo dāo) nghĩa là biến thể của 唠唠叨叨 (láo lao dāo dāo).
Viết lần lượt từng chữ 劳, 劳, 叨, 叨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.