XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

劳劳叨叨 đọc là láo lao dāo dāo, nghĩa là biến thể của 唠唠叨叨 (láo lao dāo dāo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 劳劳叨叨

劳劳叨叨 nghĩa là gì?

劳劳叨叨 (láo lao dāo dāo) nghĩa là biến thể của 唠唠叨叨 (láo lao dāo dāo).

Cách viết 劳劳叨叨 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 劳, 劳, 叨, 叨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.