叮叮当当
[dīng dīng dāng dāng] [叮 叮 当 当]
(tượng thanh) ding dong; tiếng chuông reo; âm thanh loảng xoảng
叮叮当当 đọc là dīng dīng dāng dāng, nghĩa là (tượng thanh) ding dong; tiếng chuông reo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dīng dīng dāng dāng] [叮 叮 当 当]
(tượng thanh) ding dong; tiếng chuông reo; âm thanh loảng xoảng
叮叮当当 (dīng dīng dāng dāng) nghĩa là (tượng thanh) ding dong; tiếng chuông reo.
Viết lần lượt từng chữ 叮, 叮, 当, 当 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.