XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

台妹 đọc là tái mèi, nghĩa là cô gái địa phương (ám chỉ người bản tỉnh Đài Loan benshengren 本省人[běn shěng rén]). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

台妹

[tái mèi] [台 妹]

cô gái địa phương (ám chỉ người bản tỉnh Đài Loan benshengren 本省人[běn shěng rén])

Hỏi đáp về từ 台妹

台妹 nghĩa là gì?

台妹 (tái mèi) nghĩa là cô gái địa phương (ám chỉ người bản tỉnh Đài Loan benshengren 本省人[běn shěng rén]).

Cách viết 台妹 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 台, 妹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.