XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

台湾戴菊 đọc là tái wān dài jú, nghĩa là (loài chim Trung Quốc) hỏa miện (Regulus goodfellowi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 台湾戴菊

台湾戴菊 nghĩa là gì?

台湾戴菊 (tái wān dài jú) nghĩa là (loài chim Trung Quốc) hỏa miện (Regulus goodfellowi).

Cách viết 台湾戴菊 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 台, 湾, 戴, 菊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.