XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

台虎钳 đọc là tái hǔ qián, nghĩa là ê tô. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 台虎钳

台虎钳 nghĩa là gì?

台虎钳 (tái hǔ qián) nghĩa là ê tô.

Cách viết 台虎钳 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 台, 虎, 钳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.