老虎钳
[lǎo hǔ qián] [LÃO 虎 钳]
ê tô; kềm kẹp
老虎钳 đọc là lǎo hǔ qián, nghĩa là ê tô; kềm kẹp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo hǔ qián] [LÃO 虎 钳]
ê tô; kềm kẹp
老虎钳 (lǎo hǔ qián) nghĩa là ê tô; kềm kẹp.
Viết lần lượt từng chữ 老, 虎, 钳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.