XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

老虎钳 đọc là lǎo hǔ qián, nghĩa là ê tô; kềm kẹp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 老虎钳

老虎钳 nghĩa là gì?

老虎钳 (lǎo hǔ qián) nghĩa là ê tô; kềm kẹp.

Cách viết 老虎钳 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 老, 虎, 钳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.