台面呢
[tái miàn ní] [台 面 呢]
vải baize; nỉ (đặc biệt là phủ bàn bi-a)
台面呢 đọc là tái miàn ní, nghĩa là vải baize; nỉ (đặc biệt là phủ bàn bi-a). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tái miàn ní] [台 面 呢]
vải baize; nỉ (đặc biệt là phủ bàn bi-a)
台面呢 (tái miàn ní) nghĩa là vải baize; nỉ (đặc biệt là phủ bàn bi-a).
Viết lần lượt từng chữ 台, 面, 呢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.