XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

吊坠缚 đọc là diào zhuì fù, nghĩa là trói kiểu treo ngược. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 吊坠缚

吊坠缚 nghĩa là gì?

吊坠缚 (diào zhuì fù) nghĩa là trói kiểu treo ngược.

Cách viết 吊坠缚 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 吊, 坠, 缚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.