吡拉西坦
[bǐ lā xī tǎn] [吡 拉 西 坦]
piracetam (từ mượn)
吡拉西坦 đọc là bǐ lā xī tǎn, nghĩa là piracetam (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐ lā xī tǎn] [吡 拉 西 坦]
piracetam (từ mượn)
吡拉西坦 (bǐ lā xī tǎn) nghĩa là piracetam (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 吡, 拉, 西, 坦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.