XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

吡拉西坦 đọc là bǐ lā xī tǎn, nghĩa là piracetam (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 吡拉西坦

吡拉西坦 nghĩa là gì?

吡拉西坦 (bǐ lā xī tǎn) nghĩa là piracetam (từ mượn).

Cách viết 吡拉西坦 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 吡, 拉, 西, 坦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.