听诊器 đọc là tīng zhěn qì, nghĩa là ống nghe. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 听诊器
听诊器 nghĩa là gì?
听诊器 (tīng zhěn qì) nghĩa là ống nghe.
Cách viết 听诊器 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 听, 诊, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.