XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

呆滞 đọc là dāi zhì, nghĩa là đờ đẫn; không sức sống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 呆滞

呆滞 nghĩa là gì?

呆滞 (dāi zhì) nghĩa là đờ đẫn; không sức sống.

Cách viết 呆滞 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 呆, 滞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 呆滞?

Thường gặp: 目光呆滞 (mù guāng dāi zhì) – mắt đờ đẫn (thành ngữ).