目光呆滞 đọc là mù guāng dāi zhì, nghĩa là mắt đờ đẫn (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 目光呆滞
目光呆滞 nghĩa là gì?
目光呆滞 (mù guāng dāi zhì) nghĩa là mắt đờ đẫn (thành ngữ).
Cách viết 目光呆滞 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 目, 光, 呆, 滞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.