XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

茫然 đọc là máng rán, nghĩa là đờ đẫn; một cách vô hồn. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 8

茫然

[máng rán] [茫 然]

1.đờ đẫn; một cách vô hồn; bối rối

形容迷茫发愣、不知所措的样子。

面对这道复杂的数学题,他感到十分茫然,不知从何下手。

miàn duì zhè dào fù zá de shù xué tí, tā gǎn dào shí fēn máng rán, bù zhī cóng hé xià shǒu.

Đối mặt với bài toán phức tạp này, anh ấy cảm thấy vô cùng bối rối, không biết bắt đầu từ đâu.

2.mơ hồ, không hay biết gì

形容完全不知道或模糊不清

对于接下来发生的事情,他完全茫然不知。

duì yú jiē xià lái fā shēng de shì qíng, tā wán quán máng rán bù zhī.

Đối với những việc xảy ra tiếp theo, anh ấy hoàn toàn không hay biết gì.

Hỏi đáp về từ 茫然

茫然 nghĩa là gì?

茫然 (máng rán) nghĩa là đờ đẫn; một cách vô hồn. Đây là từ thuộc HSK 8.

Cách viết 茫然 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 茫, 然 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 茫然?

Thường gặp: 一脸茫然 (yī liǎn máng rán) – bối rối; 茫然失措 (máng rán shī cuò) – không biết phải làm gì, hoang mang (thành ngữ).