一脸茫然
[yī liǎn máng rán] [一 脸 茫 然]
bối rối; ngơ ngác
一脸茫然 đọc là yī liǎn máng rán, nghĩa là bối rối; ngơ ngác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī liǎn máng rán] [一 脸 茫 然]
bối rối; ngơ ngác
一脸茫然 (yī liǎn máng rán) nghĩa là bối rối; ngơ ngác.
Viết lần lượt từng chữ 一, 脸, 茫, 然 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.